Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ankaragucu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Jevtovic
Denis Dragus
Omurcan Artan
Furkan Soyalp
Janio Bikel
Aliou Badji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 10 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.25 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ