Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ankaragucu
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ankaragucu vs Samsunspor hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ankaragucu vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ankaragucu vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soner Aydogdu
Olivier Ntcham
Rick van Drongelen
Osman Celik
Moryke Fofana
Osman Celik
Landry Nany Dimata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 22 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 5 | Matej Hanousek | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 51 | 6.69 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 9 | 6.57 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 32 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ