Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol, 21h00 ngày 25/01

Vòng 19
21:00 ngày 25/01/2026
Anorthosis Famagusta FC
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
AEL Limassol
Địa điểm: Antonis Papadopoulos Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.03
+0.25
0.79
O 2.25
0.89
U 2.25
0.91
1
2.25
X
3.20
2
2.74
Hiệp 1
+0
0.69
-0
1.17
O 1
1.07
U 1
0.75

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Phút
AEL Limassol AEL Limassol
2'
match goal 0 - 1 Zakaria Sawo
45'
match yellow.png Julius Szoke
Stefan Vukic
Ra sân: Ilia Marios
match change
58'
Emil Bergstrom
Ra sân: Kostakis Artymatas
match change
58'
65'
match yellow.png Luka Bogdan
Nemanja Tosic match yellow.png
65'
67'
match change Nemanja Glavcic
Ra sân: Julius Szoke
67'
match change Andreas Makris
Ra sân: Luther Singh
Evagoras Charalambous
Ra sân: Elian Sosa
match change
68'
Andreas Chrysostomou
Ra sân: Clifford Aboagye
match change
68'
Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado 1 - 1 match goal
70'
78'
match change Thapelo Maseko
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
Andreas Chrysostomou 2 - 1 match goal
81'
Konstantinos Sergiou match yellow.png
82'
Andreas Karamanolis
Ra sân: Tobias Schattin
match change
84'
85'
match change Fernando Martin Forestieri
Ra sân: Davor Zdravkovski
85'
match change Vasilios Papafotis
Ra sân: Luka Bogdan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anorthosis Famagusta FC VS AEL Limassol

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol AEL Limassol
14
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
16
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
0
17
 
Sút Phạt
 
19
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
10
 
Sút ra ngoài
 
3
21
 
Ném biên
 
17
97
 
Pha tấn công
 
85
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Emil Bergstrom
9
Stefan Vukic
88
Andreas Chrysostomou
57
Evagoras Charalambous
47
Andreas Karamanolis
1
Konstantinos Panagiotoudis
2
Simranjit Singh Thandi
11
Demetris Theodorou
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC 3-4-3
5-4-1 AEL Limassol AEL Limassol
28
Karlstro...
44
Tosic
45
Furtado
4
Artymata...
33
Schattin
6
Sensi
20
Aboagye
22
Sergiou
21
Kiss
70
Marios
32
Sosa
13
Magana
35
Conceica...
97
Keller
21
Bogdan
15
Stevanov...
19
Milosavl...
23
Vieira
6
Zdravkov...
37
Szoke
11
Singh
27
Sawo

Substitutes

26
Nemanja Glavcic
33
Andreas Makris
40
Thapelo Maseko
8
Vasilios Papafotis
45
Fernando Martin Forestieri
98
Panagiotis Kyriakou
99
Andreas Keravnos
24
Emmanuel Imanishimwe
42
Christos Wheeler
25
Andreas Panagiotou
10
Bassel Jradi
90
Panagiotis Panagi
Đội hình dự bị
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Emil Bergstrom 31
Stefan Vukic 9
Andreas Chrysostomou 88
Evagoras Charalambous 57
Andreas Karamanolis 47
Konstantinos Panagiotoudis 1
Simranjit Singh Thandi 2
Demetris Theodorou 11
Anorthosis Famagusta FC AEL Limassol
26 Nemanja Glavcic
33 Andreas Makris
40 Thapelo Maseko
8 Vasilios Papafotis
45 Fernando Martin Forestieri
98 Panagiotis Kyriakou
99 Andreas Keravnos
24 Emmanuel Imanishimwe
42 Christos Wheeler
25 Andreas Panagiotou
10 Bassel Jradi
90 Panagiotis Panagi

Dữ liệu đội bóng:Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2.67
15.67 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.67
55.67% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 0.9
3.9 Sút trúng cầu môn 3.3
13.2 Phạm lỗi 14.1
4.9 Phạt góc 2.7
2.3 Thẻ vàng 2.3
54.8% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anorthosis Famagusta FC (22trận)
Chủ Khách
AEL Limassol (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
2
3
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
0
2
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
1
0
2
2

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
70 Ilia Marios Tiền đạo thứ 2 1 0 0 10 8 80% 0 0 22 6.4
31 Emil Bergstrom Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 19 6.6
4 Kostakis Artymatas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 34 79.07% 1 3 53 7
6 Stefano Sensi Tiền vệ trụ 3 0 3 73 65 89.04% 2 1 95 8.4
20 Clifford Aboagye Tiền vệ trụ 0 0 1 39 37 94.87% 0 1 46 6.7
33 Tobias Schattin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 18 64.29% 3 3 35 7
28 Jacob Karlstrom Thủ môn 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.7
45 Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado Trung vệ 1 1 0 55 50 90.91% 0 4 75 7.5
21 Tamas Kiss Tiền vệ trái 1 0 3 27 21 77.78% 2 0 42 7.3
44 Nemanja Tosic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 50 44 88% 0 2 63 6.9
22 Konstantinos Sergiou Hậu vệ cánh phải 1 0 3 32 25 78.13% 5 0 52 7.3
9 Stefan Vukic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 6 6.5
88 Andreas Chrysostomou Tiền vệ trụ 1 1 0 6 6 100% 0 0 11 7.5
47 Andreas Karamanolis Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.4
32 Elian Sosa Cánh phải 4 1 2 22 14 63.64% 9 0 49 7.7
57 Evagoras Charalambous Tiền đạo cắm 2 1 0 1 1 100% 0 0 5 6.9

AEL Limassol AEL Limassol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Fernando Martin Forestieri Tiền đạo thứ 2 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.5
13 Francisco Guillermo Ochoa Magana Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 21 6.4
19 Ivan Milosavljevic Tiền vệ trụ 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 41 6.1
33 Andreas Makris Cánh phải 0 0 1 11 7 63.64% 1 0 12 6.4
37 Julius Szoke Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 10 62.5% 1 2 19 6.6
26 Nemanja Glavcic Tiền vệ trụ 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.2
11 Luther Singh Cánh trái 1 1 1 11 7 63.64% 1 1 33 6.8
21 Luka Bogdan Trung vệ 1 0 0 30 26 86.67% 0 2 41 6.9
23 Leonardo Natel Vieira Cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 0 2 23 6.5
15 Dusan Stevanovic Trung vệ 0 0 0 41 37 90.24% 0 6 50 6.5
8 Vasilios Papafotis Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 6.7
6 Davor Zdravkovski Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 37 28 75.68% 0 0 43 6.3
35 Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 12 54.55% 3 1 36 6.6
97 Stephane Paul Keller Trung vệ 0 0 0 45 37 82.22% 1 3 60 6.6
27 Zakaria Sawo Forward 2 1 0 11 9 81.82% 0 2 33 7.1
40 Thapelo Maseko Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ