Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Anorthosis Famagusta FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs Ethnikos Achnas FC hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs Ethnikos Achnas FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Ethnikos Achnas FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgios Nikolas Angelopoulos
Nicolas Andereggen
Mamadou Kane
Patrick Bahanack
Giorgos Papageorghiou
Javier Siverio Toro
Juan Juan Cejas
Pablo Gonzalez Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 4 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 0 | Konstantinos Panagiotoudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 20 | Clifford Aboagye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Tobias Schattin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Babacar Dione | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 21 | Tamas Kiss | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Demetris Theodorou | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Stefan Vukic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 32 | Elian Sosa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 27 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Luis Miguel Vieira Babo Machado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Ofori Richard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 27 | Alois Confais | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 33 | Nicolas Andereggen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Paris Psaltis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 36 | Mamadou Kane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Giorgos Papageorghiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 77 | Christos Giousis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 17 | Pablo Gonzalez Juarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 33 | 66% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 29 | Patrick Bahanack | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 99 | Javier Siverio Toro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Luis Felipe Hungria Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 40 | Lucas Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 80 | Georgios Nikolas Angelopoulos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ