Kết quả trận Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC, 12h00 ngày 15/03

Vòng 3
12:00 ngày 15/03/2026
Ansan Greeners FC
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Paju Citizen FC 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.826
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 7.9
2-0
10.5 15
2-1
8.8 25
3-1
20 80
3-2
34 65
4-2
110 160
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
50

Hạng 2 Hàn Quốc » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Phút
Paju Citizen FC Paju Citizen FC
2'
match goal 0 - 1 Kim-Hyun-Tae
Kiến tạo: Jun-seok Lee
Jae-hwan Lee 1 - 1 match goal
13'
15'
match yellow.png Kim Min Sung
20'
match pen 1 - 2 Borja Gonzalez Tomas
31'
match yellow.png Kim-Hyun-Tae
44'
match yellow.png Min-ho Kim
Ryu Seungwoo
Ra sân: Jae-hwan Lee
match change
46'
Jun-hyeok Park
Ra sân: Gyu-Bin Lee
match change
46'
55'
match change Seung-ik Roh
Ra sân: Lee Taek Keun
Jeong Hyeon Woo
Ra sân: Kyu-min Park
match change
57'
65'
match change Julian Bonilla
Ra sân: Hong Jeong Woon
Jun-hyeok Park match yellow.png
65'
77'
match change Lee Jea-Ho
Ra sân: Kim Min Sung
77'
match change Chan-ho Lee
Ra sân: Lee Dae-Gwang
Dong-Hyun Kang match yellow.png
80'
82'
match yellow.png Lee Jea-Ho
85'
match yellow.pngmatch red Min-ho Kim
Marlon Maranhao match hong pen
86'
Hyo-jun Lee
Ra sân: Marlon Maranhao
match change
90'
90'
match yellow.png Min-seung Kim

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ansan Greeners FC VS Paju Citizen FC

Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Paju Citizen FC Paju Citizen FC
8
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
9
22
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
6
17
 
Sút Phạt
 
24
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
0
 
Thẻ đỏ
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
0
 
Sút ra ngoài
 
4
105
 
Pha tấn công
 
100
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Ji-min Im
8
Jeong Hyeon Woo
22
Ho-jin Jin
21
Do-dam Kim
32
Seung-hyun Kim
55
Hyo-jun Lee
18
Jun-hyeok Park
7
Ryu Seungwoo
20
Beom Song
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC 3-4-3
4-2-1-3 Paju Citizen FC Paju Citizen FC
1
Seong
15
Obradovi...
44
Hartzell
4
Min
88
Lee
25
Hun
6
Park
3
Kang
19
Lee
9
Chol
77
Maranhao
13
Kim
88
Keun
4
Kim-Hyun...
81
Kim
2
Sung
8
Kyung
20
Woon
19
You
16
Dae-Gwan...
92
Tomas
10
Lee

Substitutes

9
Jafar Arias
33
Julian Bonilla
47
Sang-yoon Choi
77
Chan-ho Lee
18
Lee Jea-Ho
17
Su-been Park
34
Seung-ik Roh
1
Ryu Won Woo
7
Walterson Silva
Đội hình dự bị
Ansan Greeners FC Ansan Greeners FC
Ji-min Im 26
Jeong Hyeon Woo 8
Ho-jin Jin 22
Do-dam Kim 21
Seung-hyun Kim 32
Hyo-jun Lee 55
Jun-hyeok Park 18
Ryu Seungwoo 7
Beom Song 20
Ansan Greeners FC Paju Citizen FC
9 Jafar Arias
33 Julian Bonilla
47 Sang-yoon Choi
77 Chan-ho Lee
18 Lee Jea-Ho
17 Su-been Park
34 Seung-ik Roh
1 Ryu Won Woo
7 Walterson Silva

Dữ liệu đội bóng:Ansan Greeners FC vs Paju Citizen FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.33
14.67 Phạm lỗi 15
1.67 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 3.67
45% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 0.8
4.9 Sút trúng cầu môn 5.1
13.2 Phạm lỗi 14.1
3 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 2.2
47.1% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ansan Greeners FC (5trận)
Chủ Khách
Paju Citizen FC (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1