Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ahmed Hassan Koka
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Ozdemir
Efkan Bekiroglu
Idrissa Doumbia
Arnaud Lusamba
Zinedine Ferhat
Umut Gunes
Erencan Yardimci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 8 | Fernando Lucas Martins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 5 | 0 | 81 | 7.07 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 69 | 6.51 | |
| 20 | Sam Larsson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 43 | 8.47 | |
| 90 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 9 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 24 | 7.59 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 61 | 7.27 | |
| 3 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 38 | 7.67 | |
| 5 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 27 | Houssam Ghacha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 7 | Efecan Karaca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 19 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 5 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 93 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.36 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 97 | Arnaud Lusamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 23 | Joher Khadim Rassoul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 96 | 5.87 | |
| 10 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.51 | |
| 98 | Idrissa Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 54 | 6.37 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 4.86 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 92 | 90.2% | 0 | 4 | 110 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ