Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Janvier
Sergio Duvan Cordova Lezama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 44 | Edinaldo Gomes Pereira,Naldo | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | ||
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.09 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 29 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.42 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ