Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesurun Rak Sakyi
0 - 2 Vaclav Jurecka
Samet Akaydin
1 - 3 Jesurun Rak Sakyi

Valentin Mihaila
Vaclav Jurecka
Taha Sahin
Ali Sowe
Mithat Pala
Altin Zeqiri
1 - 4 Altin Zeqiri
Taylan Antalyali
Altin Zeqiri
2 - 5 Valentin Mihaila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.45 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.67 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.59 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.66 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 20 | Hasan Ilcin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 7.32 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.8 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.48 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.32 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.83 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 7.13 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ