Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Djiku
Filip Kostic
Frederico Rodrigues Santos
0 - 1 Dusan Tadic
Rodrigo Becao
Youssef En-Nesyri
0 - 2 Thalisson Kelven da Silva(OW)
Mert Yandas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 25 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.11 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 81 | Braian Samudio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 20 | 6.09 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 35 | 6.84 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 42 | 100% | 0 | 3 | 46 | 6.79 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 31 | 6.26 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ