Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Galatasaray hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Lucas Torreira
Berkan smail Kutlu
Berkan smail Kutlu
0 - 2 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Baris Yilmaz
Hakim Ziyech
Victor James Osimhen
Michy Batshuayi
Victor James Osimhen Goal Disallowed
Davinson Sanchez Mina
0 - 3 Victor James Osimhen
Hakim Ziyech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 25 | Andros Townsend | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.65 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 12 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 81 | Braian Samudio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 21 | 5.82 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 2 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 29 | 7.36 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7.37 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 36 | 6.88 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 7.11 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 32 | 7.35 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ