Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Hatayspor hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Faouzi Ghoulam
Omer Beyaz
0 - 1 Fisayo Dele-Bashiru
Cemali Sertel
Erce Kardesler
Gorkem Saglam
Dogukan Sinik
Kerim Alici
Renat Dadashov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 29 | 6.31 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 39 | 6.33 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 40 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 2 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.87 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 32 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ