Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Crespo da Silva
Philippe Paulin Keny
Onur Ergun
Berat Ozdemir
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ousseynou Ba
Yusuf Sari
Olivier Kemendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 32 | 6.76 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 5 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 21 | 6.94 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ