Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Cicaldau
0 - 1 Sokol Cikalleshi
Robert Muric
Bruno Paz
Ahmet Oguz
Kahraman Demirtapa
Bruno Paz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 1 | 94 | 6.36 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 12 | 1 | 107 | 7.5 | |
| 97 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 5 | 85 | 7.06 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 3 | 1 | 8 | 30 | 28 | 93.33% | 12 | 0 | 58 | 7.54 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 20 | Deni Milosevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 22 | Sander van der Streek | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | ||
| 38 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 6 | 1 | 82 | 7.65 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 60 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 10 | Yunus Malli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 61 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 69 | 7.26 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.63 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 1 | 12 | 6.55 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 3 | 35 | 7.29 | |
| 23 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ