Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Samsunspor hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yunus Cift
Marius Mouandilmadji
Flavien Tait
1 - 1 Zeki Yavru
Landry Nany Dimata
Olivier Ntcham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 46 | 7.05 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 5 | 3 | 34 | 7.75 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.17 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 4 | 39 | 6.89 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 37 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 13 | Flavien Tait | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.43 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 5.98 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ