Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày 25/04/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mustafa Yatabare
Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Penalty awarded
0 - 2 Max-Alain Gradel
Mustafa Yatabare
Fredrik Ulvestad
Jordy Josue Caicedo Medina
Ali Sasal Vural
Isaac Cofie
Clinton Mua Njie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 8 | Fernando Lucas Martins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 4.82 | |
| 20 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 90 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 9 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 5 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Mustafa Yatabare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 9 | 7.59 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.84 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.41 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.41 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.38 | |
| 2 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ