Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày 25/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bengadli Fode Koita
ACHILLEAS POUNGOURAS
Modou Barrow
Kerem Atakan Kesgin
Burak Kapacak
EmreGOkay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.52 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Mehmet Albayrak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 5 | Abdulkadir Parmak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.75 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ