Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antalyaspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Taxiarhis Fountas
Umut Gunes
Huseyin Turkmen
Poyraz Yildirim
Arif Bosluk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 29 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.74 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ