Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antigua GFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antigua GFC vs Club Aurora hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antigua GFC vs Club Aurora tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antigua GFC vs Club Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Miguel Galindo
1 - 1 Alejandro Miguel Galindo
Jose Luis Vivas
Allan Garcia
Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero
Eddie Ibarguen
Luis Cardona
Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero
Nicolas Lovato
Jorge Ticuru
Jorge Ortiz
4 - 2 Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alexander Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Juan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 9 | Francisco Apaolaza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Gerson Aldair Chavez Suazo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 77 | Robinson Flores | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 32 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 16 | Diego Santis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 27 | 7.7 | |
| 4 | Juan Carbonell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 5 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Hector Prillwitz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Santiago Garzaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Diego Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 7 | |
| 31 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 6 | José Rosales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 28 | Enzo Nicolás Fernández | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 45 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liborio Vicente Sanchez Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Alejandro Miguel Galindo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Luis Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 11 | Eddie Ibarguen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Jose Luis Vivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 59 | 5.6 | |
| 90 | Jorge Ortiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 52 | Pablo Mingorance | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 28 | Jorge Ticuru | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Nicolas Lovato | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Allan Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 4 | Carlos Monterroso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 17 | Daniel Alexander Bajan Morales | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 30 | Bryan Jafet Soriano Marroquin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 15 | Klisman Rene Garcia Samayoa | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 67 | Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ