Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Antigua GFC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antigua GFC vs CSD Municipal hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antigua GFC vs CSD Municipal tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antigua GFC vs CSD Municipal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Martinez
Nicolas Samayoa
John Mendez
Jonathan Franco
Rudy Barrientos
Davis Contreras
Jefry Bantes
Cristian Alexander Jimenez Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jostin Daly | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Apaolaza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Milton Maciel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 10 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 17 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Diego Santis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 39 | 63.93% | 5 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 2 | Kevin Grijalva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Jose Espinoza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Juan Carbonell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 24 | Marvin Avila Jr | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Diego Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 6 | José Rosales | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Enzo Nicolás Fernández | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Mena Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 52 | Aubrey David | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Cristian Alexander Jimenez Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Rudy Barrientos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Jose Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Pedro Altan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 43 | Yunior Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Jonathan Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 12 | Kenderson Navarro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 92 | John Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Rudy Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 3 | 0 | 65 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ