Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Áo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Áo vs Azerbaijan hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Áo vs Azerbaijan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Áo vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvin Dzhafarquliyev
Richard Almeida de Oliveira
Emin Mahmudov
Anton Krivotsyuk
Azer Aliev
Namig Alasgarov
Eddy Silvestre
Elvin Jamalov
3 - 1 Emin Mahmudov
Aleksey Isaev
Renat Dadashov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heinz Lindner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 33 | 7.58 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 6 | 4 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 42 | 9.19 | |
| 23 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 33 | 6.79 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 44 | 6.92 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 47 | 6.43 | |
| 5 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 43 | 8.81 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 29 | 6.53 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 40 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Richard Almeida de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 5.48 | |
| 14 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 5.93 | |
| 7 | Namig Alasgarov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 31 | 6.44 | |
| 16 | Elvin Jamalov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 2 | Azer Aliev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 18 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 7 | 6.41 | |
| 21 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 28 | 6.45 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.16 | |
| 15 | Bakhtiyar Hasanalizada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.08 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 37 | 5.56 | |
| 12 | Yusif Imanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 31 | 5.43 | |
| 6 | Hojjat Haghverdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 2 | 33 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ