Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Áo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Áo vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Áo vs Bosnia-Herzegovina tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Áo vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Haris Tabakovic
Dennis Hadzikadunic
Armin Gigovic
Nihad Mujakic
Kerim Alajbegovic
Amir Hadziahmetovic
Samed Bazdar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 14 | 0 | 57 | 6 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 91 | 6.39 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 1 | 3 | 101 | 6.93 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.43 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 53 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 35 | 6.45 | |
| 10 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 22 | 7.5 | |
| 18 | Emir Karic | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | ||
| 14 | Ivan Sunjic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 40 | 7.22 | |
| 8 | Armin Gigovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.04 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 23 | Arjan Malic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ