Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Áo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Áo vs Estonia hôm nay ngày 28/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Áo vs Estonia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Áo vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rauno Sappinen
Maksim Paskotsi
Mattias Kait
Rocco Robert Shein
Vlasiy Sinyavskiy
Henrik Ojamaa
Sten Reinkort
Georgi Tunjov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 56 | 6.89 | |
| 1 | Heinz Lindner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 4 | 48 | 7.6 | |
| 17 | Florian Kainz | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.45 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 18 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.31 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 7 | 2 | 90 | 6.55 | |
| 7 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 74 | 86.05% | 0 | 9 | 104 | 7.68 | |
| 5 | Stefan Posch | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 50 | 38 | 76% | 4 | 1 | 73 | 7.03 | |
| 14 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 2 | 58 | 7.22 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 13 | 50% | 3 | 1 | 54 | 6.49 | |
| 15 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 22 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergei Zenjov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 8 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Konstantin Vassiljev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 11 | Henrik Ojamaa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 35 | 6.64 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 39 | 7.03 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 8 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 50 | 6.73 | |
| 7 | Georgi Tunjov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Sten Reinkort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 14 | 28.57% | 0 | 0 | 60 | 6.89 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ