Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Áo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Áo vs Slovenia hôm nay ngày 18/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Áo vs Slovenia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Áo vs Slovenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Brekalo
Dejan Petrovic
1 - 1 Adam Gnezda Cerin
Andraz Sporar
Sandi Lovric
Adam Gnezda Cerin
Vanja Drkusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Jan Mlakar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Zan Karnicnik | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | ||
| 23 | David Brekalo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | ||
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ