Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Áo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Áo vs Thụy Điển hôm nay ngày 21/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Áo vs Thụy Điển tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Áo vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesper Karlstrom
Viktor Gyokeres
Jesper Karlsson
Viktor Claesson
Anthony Elanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 8 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 42 | 75% | 7 | 1 | 74 | 7.28 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 9 | 6 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 7 | 45 | 8.08 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 12 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 2 | 59 | 7.29 | |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 69 | 7.05 | |
| 2 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 14 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 46 | 8.64 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 22 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 25 | 6.11 | |
| 5 | Martin Olsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 3 | 57 | 6 | |
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 6.41 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 2 | Linus Wahlqvist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 2 | 47 | 6.03 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 18 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 14 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ