Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
APOEL Nicosia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Ioannou
Carlito
1 - 1 Stefanos Miller
Nearchos Zinonos
Kyriakos Antoniou
Andreas Athanasiou
Vasiliou Giorgos
Benson Anang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 73 | 59 | 80.82% | 10 | 1 | 94 | 8.2 | |
| 18 | Dimitrios Diamantakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 29 | 9.1 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 2 | 2 | 83 | 7.1 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 30 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 60 | 8 | |
| 2 | Evagoras Antoniou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 83 | 68 | 81.93% | 1 | 2 | 103 | 7.9 | |
| 0 | Konstantinos Yiannacou | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 11 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Rafael Romo Perez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 12 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Emanuel Taffertshofer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Thomas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Alastair Reynolds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Perntreou Kleton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 17 | Yair Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 5 | Kyriakos Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 14 | Alberto Fernandez Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 30 | Vasiliou Giorgos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 7 | Thierno Issiaga Barry Arevalo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 80 | Carlito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Stefanos Miller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 32 | 7.6 | |
| 29 | Nearchos Zinonos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 11 | Andreas Athanasiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ