Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka, 00h00 ngày 11/01

Vòng 17
00:00 ngày 11/01/2026
APOEL Nicosia
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Akritas Chloraka
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.85
+1.75
0.95
O 2.75
0.73
U 2.75
0.92
1
1.17
X
6.50
2
11.00
Hiệp 1
-0.75
0.91
+0.75
0.87
O 1.25
0.98
U 1.25
0.80

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Phút
Akritas Chloraka Akritas Chloraka
Mathias Tomas match hong pen
40'
44'
match yellow.png Thomas Ioannou
Stefan Drazic 1 - 0 match goal
59'
60'
match change Carlito
Ra sân: Thierno Issiaga Barry Arevalo
62'
match goal 1 - 1 Stefanos Miller
66'
match yellow.png Nearchos Zinonos
Nicolas Koutsakos
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
match change
71'
Konstantinos Giannakou
Ra sân: Evagoras Antoniou
match change
71'
74'
match change Kyriakos Antoniou
Ra sân: Alberto Fernandez Garcia
74'
match change Andreas Athanasiou
Ra sân: Emanuel Taffertshofer
74'
match change Vasiliou Giorgos
Ra sân: Thomas Ioannou
Dimitrios Diamantakos
Ra sân: FRANZ BRORSSON
match change
82'
Geovane Meurer
Ra sân: Marius Corbu
match change
90'
Eulanio Angelo Chipela Gomes match yellow.png
90'
Mathias Tomas match yellow.png
90'
90'
match change Benson Anang
Ra sân: Nearchos Zinonos
Stefan Drazic 2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Akritas Chloraka

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Akritas Chloraka Akritas Chloraka
21
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
2
5
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Thẻ vàng
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
17
 
Sút ra ngoài
 
4
137
 
Pha tấn công
 
95
109
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Konstantinos Yiannacou
89
Nicolas Koutsakos
18
Dimitrios Diamantakos
38
Geovane Meurer
22
Andreas Christodoulou
1
Gabriel Pereira
20
Dalcio Gomes
21
Constantinos Poursaitidis
36
Charles Appiah
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 3-4-3
4-2-3-1 Akritas Chloraka Akritas Chloraka
27
Belec
34
Laifis
31
BRORSSON
2
Antoniou
3
Stafylid...
17
Abagna
15
Tomas
14
Gomes
10
Nativida...
9
2
Drazic
30
Corbu
1
Kleton
29
Zinonos
16
Anthony
4
Miller
19
Ioannou
23
Tafferts...
10
Reynolds
7
Arevalo
14
Garcia
17
Castro
9
Perez

Substitutes

80
Carlito
5
Kyriakos Antoniou
30
Vasiliou Giorgos
11
Andreas Athanasiou
82
Benson Anang
99
Yigal Becker
88
Andreas Theokli
3
Lampros Genethliou
24
Nikita Roman Dubov
22
Benito
Đội hình dự bị
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Konstantinos Yiannacou 45
Nicolas Koutsakos 89
Dimitrios Diamantakos 18
Geovane Meurer 38
Andreas Christodoulou 22
Gabriel Pereira 1
Dalcio Gomes 20
Constantinos Poursaitidis 21
Charles Appiah 36
APOEL Nicosia Akritas Chloraka
80 Carlito
5 Kyriakos Antoniou
30 Vasiliou Giorgos
11 Andreas Athanasiou
82 Benson Anang
99 Yigal Becker
88 Andreas Theokli
3 Lampros Genethliou
24 Nikita Roman Dubov
22 Benito

Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 2
12.33 Phạm lỗi 12
7 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 2
5.3 Sút trúng cầu môn 2.8
11.4 Phạm lỗi 11
5.8 Phạt góc 2.9
1.4 Thẻ vàng 2.5
56.1% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APOEL Nicosia (21trận)
Chủ Khách
Akritas Chloraka (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
5
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
4
5
2

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Vid Belec Thủ môn 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 13 6.4
3 Kostantinos Stafylidis Hậu vệ cánh trái 1 0 3 73 59 80.82% 10 1 94 8.2
18 Dimitrios Diamantakos Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
31 FRANZ BRORSSON Trung vệ 0 0 0 52 51 98.08% 0 2 56 6.6
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 5 3 1 15 12 80% 0 4 29 9.1
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ cánh phải 0 0 4 30 25 83.33% 6 2 49 7.7
34 Konstantinos Laifis Trung vệ 1 0 0 65 62 95.38% 2 2 83 7.1
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 0 0 2 32 28 87.5% 3 2 46 7.7
30 Marius Corbu Tiền vệ công 3 0 2 31 23 74.19% 4 0 60 8
2 Evagoras Antoniou Trung vệ 1 0 0 38 34 89.47% 0 3 51 7.2
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 0 0 0 10 4 40% 3 1 19 6.6
17 David Sandan Abagna Tiền vệ trụ 2 1 1 63 56 88.89% 0 2 80 7.3
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 6 1 1 83 68 81.93% 1 2 103 7.9
0 Konstantinos Yiannacou 0 0 0 8 7 87.5% 0 3 11 6.8

Akritas Chloraka Akritas Chloraka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jose Rafael Romo Perez Tiền đạo cắm 2 1 0 15 12 80% 0 12 36 6.9
23 Emanuel Taffertshofer Tiền vệ trụ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 30 6.7
16 Izuchukwu Jude Anthony Trung vệ 0 0 1 30 25 83.33% 0 1 40 6.4
19 Thomas Ioannou Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 19 79.17% 0 0 29 6.4
10 Alastair Reynolds Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 23 82.14% 1 1 33 6.4
1 Perntreou Kleton Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 19 7.2
17 Yair Castro Cánh trái 1 0 1 26 16 61.54% 3 1 43 6.1
5 Kyriakos Antoniou Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 0 1 16 6.4
14 Alberto Fernandez Garcia Cánh phải 1 0 0 26 22 84.62% 1 0 40 6.6
30 Vasiliou Giorgos Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 4 57.14% 1 1 11 6.2
7 Thierno Issiaga Barry Arevalo Cánh phải 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 23 5.9
80 Carlito Tiền vệ trụ 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 13 6.6
4 Stefanos Miller Trung vệ 1 1 0 24 21 87.5% 0 3 32 7.6
29 Nearchos Zinonos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 25 78.13% 2 3 39 6.2
11 Andreas Athanasiou Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 1 0 18 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ