Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou, 00h00 ngày 24/01

Vòng 19
00:00 ngày 24/01/2026
APOEL Nicosia
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Omonia Aradippou
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.80
+1.5
1.02
O 2.75
0.81
U 2.75
1.01
1
1.23
X
5.20
2
8.60
Hiệp 1
-0.75
1.00
+0.75
0.84
O 1.25
1.02
U 1.25
0.76

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Phút
Omonia Aradippou Omonia Aradippou
45'
match yellow.png Ryan Edwards
Marius Corbu
Ra sân: Nicolas Koutsakos
match change
46'
Dalcio Gomes
Ra sân: Diego Rosa
match change
60'
60'
match yellow.png Jeremy Van Mullem
64'
match yellow.png Sebastian Ring
66'
match change Paris Polykarpou
Ra sân: Ryan Edwards
66'
match change Panagiotis Zachariou
Ra sân: Jaly Mouaddib
74'
match change Christos Kallis
Ra sân: Lautaro Ezequiel Cano
Dimitrios Diamantakos
Ra sân: Stefan Drazic
match change
79'
Constantinos Poursaitidis
Ra sân: Evagoras Antoniou
match change
79'
Marcos Vinícius Sousa Natividade 1 - 0 match goal
83'
85'
match change Niko Havelka
Ra sân: Jeremy Van Mullem
Vitor Meer
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
match change
89'
90'
match goal 1 - 1 Christos Kallis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Omonia Aradippou

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Omonia Aradippou Omonia Aradippou
15
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
17
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
20
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
10
 
Sút ra ngoài
 
2
23
 
Ném biên
 
31
114
 
Pha tấn công
 
96
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Marius Corbu
20
Dalcio Gomes
21
Constantinos Poursaitidis
18
Dimitrios Diamantakos
6
Vitor Meer
22
Andreas Christodoulou
78
Savvas Michos
31
FRANZ BRORSSON
45
Konstantinos Giannakou
38
Geovane Meurer
36
Charles Appiah
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 3-4-3
4-2-3-1 Omonia Aradippou Omonia Aradippou
1
Pereira
34
Laifis
5
Degenek
2
Antoniou
3
Stafylid...
29
Rosa
17
Abagna
15
Tomas
10
Nativida...
9
Drazic
89
Koutsako...
12
Kostic
22
Antoniou
5
Thelande...
34
Henrique...
24
Cano
14
Mullem
6
Edwards
10
Mouaddib
7
Jorginho
3
Ring
9
Pontikos

Substitutes

35
Paris Polykarpou
77
Panagiotis Zachariou
4
Christos Kallis
8
Niko Havelka
99
Gavriil Sakka
88
Giorgos Papacharalampous
26
Bourama Fomba
28
Antoine Ortega
91
Constantinos Panteli
11
Karim Mekkaoui
44
Konstantinos Evripidou
20
Sodiq Fatai
Đội hình dự bị
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Marius Corbu 30
Dalcio Gomes 20
Constantinos Poursaitidis 21
Dimitrios Diamantakos 18
Vitor Meer 6
Andreas Christodoulou 22
Savvas Michos 78
FRANZ BRORSSON 31
Konstantinos Giannakou 45
Geovane Meurer 38
Charles Appiah 36
APOEL Nicosia Omonia Aradippou
35 Paris Polykarpou
77 Panagiotis Zachariou
4 Christos Kallis
8 Niko Havelka
99 Gavriil Sakka
88 Giorgos Papacharalampous
26 Bourama Fomba
28 Antoine Ortega
91 Constantinos Panteli
11 Karim Mekkaoui
44 Konstantinos Evripidou
20 Sodiq Fatai

Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
12.33 Phạm lỗi 13.33
7 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.5
5.3 Sút trúng cầu môn 4.9
11.4 Phạm lỗi 14.2
5.8 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 2.7
56.1% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APOEL Nicosia (21trận)
Chủ Khách
Omonia Aradippou (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
3
HT-H/FT-T
2
0
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
3
1
HT-B/FT-B
1
4
3
1

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Kostantinos Stafylidis Hậu vệ cánh trái 1 0 0 40 33 82.5% 1 4 54 7.2
18 Dimitrios Diamantakos Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.3
20 Dalcio Gomes Tiền vệ trụ 0 0 1 19 17 89.47% 1 1 22 6.9
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 0 0 0 12 7 58.33% 1 2 25 6.4
5 Milos Degenek Trung vệ 0 0 1 56 51 91.07% 0 3 62 6.8
34 Konstantinos Laifis Trung vệ 0 0 0 57 51 89.47% 0 5 66 6.9
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 4 2 1 28 21 75% 5 0 55 8.1
30 Marius Corbu Tiền vệ công 1 0 0 11 9 81.82% 0 2 20 6.5
1 Gabriel Pereira Thủ môn 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 32 7
2 Evagoras Antoniou Trung vệ 0 0 1 27 20 74.07% 1 3 34 6.7
29 Diego Rosa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 22 81.48% 0 1 33 6.5
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 3 0 1 5 2 40% 0 1 15 6.7
17 David Sandan Abagna Tiền vệ trụ 2 2 2 44 41 93.18% 1 0 55 6.7
6 Vitor Meer Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.6
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 2 1 1 41 33 80.49% 4 1 69 7.9
21 Constantinos Poursaitidis Cánh trái 0 0 2 12 7 58.33% 1 1 14 6.7

Omonia Aradippou Omonia Aradippou
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Rasmus Thelander Trung vệ 2 0 0 14 13 92.86% 0 5 24 6.9
6 Ryan Edwards Tiền vệ trụ 1 1 1 22 20 90.91% 0 0 32 6.7
3 Sebastian Ring Hậu vệ cánh trái 2 2 1 24 17 70.83% 0 1 33 7.1
22 Minas Antoniou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 16 76.19% 2 0 34 6.1
12 Ivan Kostic Thủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 2 9 7.9
77 Panagiotis Zachariou Cánh trái 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 12 6.3
35 Paris Polykarpou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 6 66.67% 1 0 11 6.5
7 Jorginho Cánh trái 1 0 2 20 16 80% 0 0 41 6.4
34 Danny Agostinho Henriques Defender 0 0 0 34 25 73.53% 0 3 44 6.7
8 Niko Havelka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.3
14 Jeremy Van Mullem Trung vệ 0 0 1 23 16 69.57% 0 1 29 6.6
4 Christos Kallis Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 4 4 100% 0 1 7 7.2
10 Jaly Mouaddib Tiền vệ công 1 0 1 16 9 56.25% 3 0 26 6.8
9 Giorgos Pontikos Cánh phải 1 1 0 11 8 72.73% 0 1 40 6.1
24 Lautaro Ezequiel Cano Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 1 2 16 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ