Arema FC
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.5 0.33
u 1.80
1.67
3.70
3.23
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1 0.73
u 1.08
2.4
4
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arema FC vs Semen Padang hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arema FC vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arema FC vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maicon
Ricki Ariansyah
Diego Mauricio Machado de Brito
Ripal Wahyudi
Rosad Setiawan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 66 | Hansamu Yama Pranata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Julian Guevara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 28 | Roberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 94 | Dalberto Luan Belo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Joel Vinicius | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 5 | 27 | 8.5 | |
| 41 | Dendi Santoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 87 | Johan Ahmad Farizi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 3 | Leo Guntara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Valdeci Moreira da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 30 | Adi Satryo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Arkhan Fikri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 46 | 8.7 | |
| 7 | Gabriel Silva | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 11 | Salim Tuharea | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 96 | Iksan Lestaluhu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 0 | Matheus Blade | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Diego Mauricio Machado de Brito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Guillermo Fernandez Hierro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 10 | Kianz Froese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 2 | Ravy Tsouka Dozi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 21 | Boubakary Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Jaime Giraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 80 | 6.3 | |
| 27 | Rendy Oscario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Kasim Botan | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Ricki Ariansyah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 63 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Maicon | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 15 | Firman Juliansyah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ