Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentina vs Canada hôm nay ngày 10/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentina vs Canada tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentina vs Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Christian David
Ali Ahmed
Liam Millar
Stephen Eustaquio
Tani Oluwaseyi
Jonathan Osorio
Mathieu Choiniere
Ismael Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 7.35 | |
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 51 | 7.69 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 25 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 20 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.27 | |
| 24 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 50 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 5.44 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 15 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ