Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentina vs Canada hôm nay ngày 21/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentina vs Canada tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentina vs Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Shaffelburg
Richmond Laryea
Ismael Kone
Jacen Russell-Rowe
Jonathan Osorio
Derek Cornelius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 23 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 26 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 48 | 6.61 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 66 | 6.84 | |
| 25 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 6.46 | |
| 20 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 9 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 15 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ