Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentina vs Peru hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentina vs Peru tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentina vs Peru hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Paolo Guerrero Gonzales
Wilder Jose Cartagena Mendoza
Jesus Castillo
Edison Flores
Jose Rivera
Gianluca Lapadula
Franco Zanelatto Tellez
Christian Cuevas
Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Sergio Fernando Pena Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.15 | |
| 19 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 48 | 6.79 | |
| 23 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 6.84 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 16 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 22 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 14 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Paolo Guerrero Gonzales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 5.82 | |
| 5 | Carlos Augusto Zambrano Ochandarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 3 | Aldo Sebastian Corzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Edison Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 22 | Alexander Martin Callens Asin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 13 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 6 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 19 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ