Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Banfield hôm nay ngày 12/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Miguel Soraire
Juan Ignacio Rodriguez
Martin Canete
Agustin Obando
Bruno Christian Sepulveda
Braian Galván
Cristian David Nunez Morales
Matias Gonzalez
Alejandro Maciel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 7.6 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Jose Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 11 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 30 | 7 | ||
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ