Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Barracas Central hôm nay ngày 26/11/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capraro
0 - 1 Manuel Agustin Duarte
Facundo Bruera
Javier Ruiz
Jhonatan Candia
Dardo Federico Miloc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 14 | Kevin Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 25 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ