Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Boca Juniors hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Advincula Castrillon
Kevin Zenon
Tomas Belmonte
Lorenzo Gallotti
Malcom Braida
Milton Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 1 | 64 | 7.8 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 78 | 6.5 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 61 | 45 | 73.77% | 8 | 3 | 86 | 7.5 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 8 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 29 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 6 | 33 | 6.1 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 55 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ