Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matko Miljevic
Pedro Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 8 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 13 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 4 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 4 | 86 | 7.2 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 30 | Manuel Brondo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 8 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 7 | Matias Tissera | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ