Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patricio Pizarro
Cesar Ibanez
Ignacio Pussetto
1 - 1 Ignacio Pussetto
1 - 2 Ignacio Pussetto
Federico Fattori Mouzo
Franco Alfonso
Ignacio Pussetto
Fernando Torrent
Walter Mazzantti
Walter Mazzantti Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Roman Vega | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | ||
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Guillermo Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Hector Fertoli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 5 | William Alarcón | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Alan Sonora | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 35 | Patricio Pizarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ