Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximiliano Zalazar
Hector Fertoli
Elias Lautaro Cabrera
Santiago Gonzalez
Joaquin Laso
Jose David Romero
Blas Armoa
Santiago Gonzalez

Joaquin Laso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ