Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày 17/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Colon de Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Farias
Tomas Galvan
Natanael Troncoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mariano Bittolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 3 | Luciano Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.94 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Jose Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 6.69 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 10 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 36 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 2 | 28 | 6.88 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ