Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Lanus hôm nay ngày 30/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Maximiliano Gonzalez

David Maximiliano Gonzalez
Brian Luciatti
Gonzalo Perez
Ramiro Carrera
Dylan Aquino
Carlos Roberto Izquierdoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.3 | |
| 10 | Gaston Veron | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 6 | Roman Vega | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 26 | Jose Herrera | Forward | 2 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 52 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | David Maximiliano Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.2 | |
| 29 | Mateo Sanabria | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ