Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Newells Old Boys hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luciano Herrera
Luca Regiardo
Luciano Herrera
Saul Savin Salcedo Zarate
Dario Benedetto
Franco Orozco
Ever Maximiliano Banega
Lucas Sosa
Ever Maximiliano Banega
Gaspar Emanuel Iniguez
Franco Orozco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 35 | 8.1 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 8.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.9 | |
| 97 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 8 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 12 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 14 | Martin Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 20 | 7.5 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 13 | Facundo Guch | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ