Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
Pen [7-8]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs San Lorenzo hôm nay ngày 20/05/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezequiel Herrera
Gaston Hernandez Bravo
Daniel Herrera
0 - 1 Andres Vombergar
Matias Reali
Alexis Ricardo Cuello
Nery Domínguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Forward | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 5 | 0 | 9 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 3 | 81 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 4 | 82 | 7.3 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 13 | Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 3 | 99 | 7.7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 4 | 79 | 7.2 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 9 | 0 | 68 | 7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 43 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Nery Domínguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 7 | 25 | 7.8 | |
| 21 | Malcom Braida | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 38 | Francisco Perruzzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 41 | 7.4 | |
| 36 | Daniel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ