Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentinos Juniors
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 21/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Depietri
Ruben Alejandro Botta
Juan Camilo Portilla Pena
Silvio Alejandro Martinez
Cristian Alberto Tarragona
Matias Eduardo Esquivel
Ulises Ortegoza
Ramiro Ruiz Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 30 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 4 | 55 | 8.4 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Jose Herrera | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 14 | Kevin Coronel | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 2 | 65 | 8.1 | |
| 2 | Tobias Palacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 55 | 7.6 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 25 | Lucas Gómez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.1 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 23 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 60 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ