Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aris Limassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aris Limassol vs Betis hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aris Limassol vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aris Limassol vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayoze Perez
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Assane Diao
0 - 1 Ayoze Perez
Andres Guardado
Borja Iglesias Quintas
Rodri Sanchez
Andres Guardado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 7.04 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ