Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aris Limassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aris Limassol vs Sparta Praha hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aris Limassol vs Sparta Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aris Limassol vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ladislav Krejci
0 - 1 Jan Kuchta
0 - 2 Veljko Birmancevic
Tomas Wiesner
0 - 3 Veljko Birmancevic
Adam Karabec
Patrik Vydra
Victor Olatunji
Jakub Pesek
Kaan Kairinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 37 | 5.45 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 5.71 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.73 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 7.63 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 7.03 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.87 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.47 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.39 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 8.26 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.54 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ