Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arka Gdynia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateusz Wdowiak
Borja Galan gonzalez
Eman Markovic
Ilia Shkurin
Konrad Gruszkowski
Konrad Gruszkowski
Adrian Blad
Damian Rasak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 21 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 99 | Eduardo David Espiau Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 18 | 7.3 | |
| 9 | Tornike Gaprindashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 52 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Adrian Blad | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 25 | 5.8 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 2 | 52 | 35 | 67.31% | 1 | 0 | 64 | 6 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 51 | 5.8 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 35 | 62.5% | 0 | 4 | 66 | 5.4 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Konrad Gruszkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ