Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Arka Gdynia vs GKS Katowice, 18h15 ngày 22/02

Vòng 22
18:15 ngày 22/02/2026
Arka Gdynia
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (2 - 1)
GKS Katowice
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -6℃~-5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.89
-0
0.87
O 2.25
0.83
U 2.25
0.95
1
2.48
X
3.25
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.91
-0
0.93
O 1
1.00
U 1
0.82

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs GKS Katowice

Arka Gdynia Arka Gdynia
Phút
GKS Katowice GKS Katowice
1'
match goal 0 - 1 Mateusz Wdowiak
Kiến tạo: Bartosz Nowak
Oskar Kubiak match yellow.png
19'
Michal Marcjanik 1 - 1 match goal
32'
Nazariy Rusyn 2 - 1
Kiến tạo: Sebastian Kerk
match goal
44'
Vladislavs Gutkovskis match yellow.png
59'
Nazariy Rusyn match yellow.png
61'
61'
match yellow.png Borja Galan gonzalez
Tornike Gaprindashvili
Ra sân: Dawid Kocyla
match change
62'
Eduardo David Espiau Hernandez
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
match change
62'
64'
match change Eman Markovic
Ra sân: Mateusz Wdowiak
73'
match change Ilia Shkurin
Ra sân: Adam Zrelak
73'
match change Konrad Gruszkowski
Ra sân: Borja Galan gonzalez
Patryk Szysz
Ra sân: Nazariy Rusyn
match change
76'
81'
match yellow.png Konrad Gruszkowski
83'
match change Adrian Blad
Ra sân: Bartosz Nowak
83'
match change Damian Rasak
Ra sân: Mateusz Kowalczyk
Michal Rzuchowski
Ra sân: Luis Amaranto Perea
match change
90'
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Ra sân: Sebastian Kerk
match change
90'
Michal Marcjanik match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS GKS Katowice

Arka Gdynia Arka Gdynia
GKS Katowice GKS Katowice
12
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
4
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
6
12
 
Thử thách
 
4
20
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
6
11
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
22
292
 
Số đường chuyền
 
383
70%
 
Chuyền chính xác
 
70%
81
 
Pha tấn công
 
86
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.02
2.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
34
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Tornike Gaprindashvili
99
Eduardo David Espiau Hernandez
21
Patryk Szysz
22
Michal Rzuchowski
27
Joao Pedro Abreu De Oliveira
1
Jedrzej Grobelny
23
Kike Hermoso
33
Dawid Abramowicz
8
Alassane Sidibe
Arka Gdynia Arka Gdynia 3-4-2-1
3-4-3 GKS Katowice GKS Katowice
77
Weglarz
94
Gojny
29
Marcjani...
3
Szota
7
Kubiak
6
Perea
10
Nguiamba
11
Kocyla
37
Kerk
31
Rusyn
19
Gutkovsk...
12
Straczek
30
Czerwins...
4
Jedrych
6
Klemenz
23
Wasielew...
22
Milewski
77
Kowalczy...
8
gonzalez
70
Wdowiak
99
Zrelak
27
Nowak

Substitutes

15
Eman Markovic
24
Konrad Gruszkowski
80
Ilia Shkurin
26
Damian Rasak
11
Adrian Blad
1
Dawid Kudla
2
Marten Kuusk
97
Erik Jirka
18
Milosz Swatowski
10
Marcel Wedrychowski
21
Jakub Kokosinski
Đội hình dự bị
Arka Gdynia Arka Gdynia
Tornike Gaprindashvili 9
Eduardo David Espiau Hernandez 99
Patryk Szysz 21
Michal Rzuchowski 22
Joao Pedro Abreu De Oliveira 27
Jedrzej Grobelny 1
Kike Hermoso 23
Dawid Abramowicz 33
Alassane Sidibe 8
Arka Gdynia GKS Katowice
15 Eman Markovic
24 Konrad Gruszkowski
80 Ilia Shkurin
26 Damian Rasak
11 Adrian Blad
1 Dawid Kudla
2 Marten Kuusk
97 Erik Jirka
18 Milosz Swatowski
10 Marcel Wedrychowski
21 Jakub Kokosinski

Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs GKS Katowice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 15.67
5 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 4.6
11.8 Phạm lỗi 14.3
3.9 Phạt góc 3.1
2.3 Thẻ vàng 2.1
40.9% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arka Gdynia (24trận)
Chủ Khách
GKS Katowice (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
4
5
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
3
3

Arka Gdynia Arka Gdynia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Luis Amaranto Perea Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 47 7
37 Sebastian Kerk Midfielder 0 0 3 32 21 65.63% 5 1 51 7.3
19 Vladislavs Gutkovskis Tiền đạo cắm 1 0 0 10 5 50% 0 1 23 6.3
29 Michal Marcjanik Defender 2 2 0 28 21 75% 0 3 48 6.9
77 Damian Weglarz Thủ môn 0 0 0 35 19 54.29% 0 1 49 7.7
3 Serafin Szota Defender 0 0 0 19 11 57.89% 0 4 35 6.6
31 Nazariy Rusyn Tiền đạo cắm 3 1 0 17 16 94.12% 1 1 34 7.3
10 Aurelien Nguiamba Midfielder 1 0 0 22 18 81.82% 1 1 33 6.8
94 Dawid Gojny Defender 1 0 1 42 33 78.57% 2 3 63 6.8
21 Patryk Szysz Cánh phải 1 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.8
11 Dawid Kocyla Midfielder 1 1 0 16 11 68.75% 0 1 30 6.4
99 Eduardo David Espiau Hernandez Tiền đạo cắm 1 1 0 9 5 55.56% 0 3 18 7.3
9 Tornike Gaprindashvili Forward 0 0 0 1 1 100% 1 0 5 6.4
7 Oskar Kubiak Defender 1 1 0 22 17 77.27% 4 0 52 7.1

GKS Katowice GKS Katowice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Adrian Blad Midfielder 1 1 0 2 2 100% 5 1 9 6.8
8 Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái 0 0 2 21 11 52.38% 2 0 37 6.2
99 Adam Zrelak Forward 1 1 1 16 11 68.75% 0 6 25 5.8
30 Alan Czerwinski Defender 0 0 2 52 35 67.31% 1 0 64 6
27 Bartosz Nowak Midfielder 5 2 1 36 25 69.44% 5 0 55 7.2
6 Lukas Klemenz Defender 0 0 0 38 28 73.68% 0 2 51 5.8
70 Mateusz Wdowiak Midfielder 1 1 0 13 9 69.23% 0 0 23 7.9
23 Marcin Wasielewski Defender 0 0 2 32 28 87.5% 1 1 45 6.3
15 Eman Markovic Forward 0 0 1 14 11 78.57% 2 0 18 6.8
26 Damian Rasak Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.6
22 Sebastian Milewski Midfielder 1 0 1 32 26 81.25% 0 0 50 6.8
4 Arkadiusz Jedrych Defender 1 0 0 56 35 62.5% 0 4 66 5.4
12 Rafal Straczek Thủ môn 0 0 0 22 10 45.45% 0 0 31 6.6
80 Ilia Shkurin Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 1 6 6.5
24 Konrad Gruszkowski Defender 0 0 0 10 6 60% 2 0 14 6.6
77 Mateusz Kowalczyk Midfielder 0 0 0 29 24 82.76% 1 1 50 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ