Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Arka Gdynia vs Lechia Gdansk, 02h30 ngày 28/02

Vòng 23
02:30 ngày 28/02/2026
Arka Gdynia
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Lechia Gdansk
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.02
-0
0.88
O 2.5
0.76
U 2.5
0.92
1
2.65
X
3.35
2
2.41
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.88
O 1
0.88
U 1
0.98

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs Lechia Gdansk

Arka Gdynia Arka Gdynia
Phút
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Oskar Kubiak 1 - 0
Kiến tạo: Luis Amaranto Perea
match goal
6'
Marcos Navarro 2 - 0
Kiến tạo: Kike Hermoso
match goal
46'
54'
match goal 2 - 1 Kacper Sezonienko
Kiến tạo: Rifet Kapic
57'
match goal 2 - 2 Ivan Zhelizko
Kiến tạo: Aleksandar Cirkovic
67'
match change Tomasz Neugebauer
Ra sân: Aleksandar Cirkovic
Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Eduardo David Espiau Hernandez
match change
71'
77'
match change Bogdan Vyunnik
Ra sân: Kacper Sezonienko
Dawid Kocyla
Ra sân: Marcos Navarro
match change
80'
Aurelien Nguiamba
Ra sân: Kamil Jakubczyk
match change
80'
Patryk Szysz
Ra sân: Nazariy Rusyn
match change
86'
87'
match yellow.png Rifet Kapic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS Lechia Gdansk

Arka Gdynia Arka Gdynia
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
11
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
4
19
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
9
27
 
Ném biên
 
27
309
 
Số đường chuyền
 
302
62%
 
Chuyền chính xác
 
60%
107
 
Pha tấn công
 
111
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
6
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
0.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
16
 
Số quả tạt chính xác
 
11
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
45
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Vladislavs Gutkovskis
10
Aurelien Nguiamba
11
Dawid Kocyla
21
Patryk Szysz
1
Jedrzej Grobelny
4
Dominick Zator
33
Dawid Abramowicz
9
Tornike Gaprindashvili
22
Michal Rzuchowski
Arka Gdynia Arka Gdynia 3-4-3
4-2-3-1 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
77
Weglarz
94
Gojny
23
Hermoso
3
Szota
7
Kubiak
6
Perea
35
Jakubczy...
2
Navarro
37
Kerk
99
Hernande...
31
Rusyn
18
Paulsen
33
Wojtowic...
4
Pllana
80
Rodin
27
Vojtko
10
Kapic
5
Zhelizko
11
Mena
79
Sezonien...
8
Cirkovic
89
Bobcek

Substitutes

99
Tomasz Neugebauer
7
Bogdan Vyunnik
1
Szymon Weirauch
29
Bohdan Sarnavskyi
23
Milosz Kalahur
15
Maksym Dyachuk
76
Indrit Mavraj
16
Alvis Jaunzems
17
Anton Tsarenko
2
Bartlomiej Kludka
90
Dawid Kurminowski
21
Michal Glogowski
Đội hình dự bị
Arka Gdynia Arka Gdynia
Vladislavs Gutkovskis 19
Aurelien Nguiamba 10
Dawid Kocyla 11
Patryk Szysz 21
Jedrzej Grobelny 1
Dominick Zator 4
Dawid Abramowicz 33
Tornike Gaprindashvili 9
Michal Rzuchowski 22
Arka Gdynia Lechia Gdansk
99 Tomasz Neugebauer
7 Bogdan Vyunnik
1 Szymon Weirauch
29 Bohdan Sarnavskyi
23 Milosz Kalahur
15 Maksym Dyachuk
76 Indrit Mavraj
16 Alvis Jaunzems
17 Anton Tsarenko
2 Bartlomiej Kludka
90 Dawid Kurminowski
21 Michal Glogowski

Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs Lechia Gdansk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 7.67
11.33 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 3.33
46% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.3
1.4 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 6.5
11.7 Phạm lỗi 12
4.1 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 2.2
41.3% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arka Gdynia (24trận)
Chủ Khách
Lechia Gdansk (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
3
4
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
2
1
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
1
0
3
2

Arka Gdynia Arka Gdynia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Luis Amaranto Perea Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 18 9 50% 0 6 34 7.1
37 Sebastian Kerk Midfielder 1 0 1 25 16 64% 8 0 39 7.3
77 Damian Weglarz Thủ môn 0 0 0 16 6 37.5% 0 0 24 6.1
2 Marcos Navarro Defender 1 1 2 25 12 48% 2 7 37 8.1
3 Serafin Szota Defender 1 0 0 28 18 64.29% 0 2 41 6.3
31 Nazariy Rusyn Tiền đạo cắm 4 1 0 17 14 82.35% 3 1 32 7.2
94 Dawid Gojny Defender 1 0 0 36 27 75% 0 1 60 6.6
23 Kike Hermoso Trung vệ 0 0 1 32 21 65.63% 0 7 45 7.4
99 Eduardo David Espiau Hernandez Tiền đạo cắm 0 0 1 12 7 58.33% 0 0 28 6.4
35 Kamil Jakubczyk Midfielder 1 0 1 23 19 82.61% 0 1 28 6.6
7 Oskar Kubiak Defender 1 1 0 28 19 67.86% 1 2 51 7.6

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 0 0 2 34 26 76.47% 1 0 54 6.5
80 Matej Rodin Trung vệ 1 1 0 34 23 67.65% 0 7 43 6.7
27 Matus Vojtko Defender 0 0 1 20 10 50% 3 0 45 7.3
89 Tomas Bobcek Forward 3 2 0 9 5 55.56% 0 4 22 6.3
5 Ivan Zhelizko Midfielder 2 1 1 31 24 77.42% 0 0 40 7.3
11 Camilo Mena Midfielder 0 0 2 14 10 71.43% 0 0 23 6.4
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 0 0 1 9 5 55.56% 1 0 18 6.4
79 Kacper Sezonienko Forward 1 1 0 12 6 50% 1 1 33 7
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 13 3 23.08% 0 0 21 6.1
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 0 36 17 47.22% 0 2 54 6.1
4 Bujar Pllana Defender 2 0 0 25 15 60% 0 2 33 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ