Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Arka Gdynia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kacper Sezonienko
2 - 2 Ivan Zhelizko
Tomasz Neugebauer
Bogdan Vyunnik
Rifet Kapic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 34 | 7.1 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 8 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 1 | 1 | 2 | 25 | 12 | 48% | 2 | 7 | 37 | 8.1 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 23 | Kike Hermoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 45 | 7.4 | |
| 99 | Eduardo David Espiau Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 51 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 43 | 6.7 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ