Kết quả trận Arka Gdynia vs Widzew lodz, 18h15 ngày 15/03

Vòng 25
18:15 ngày 15/03/2026
Arka Gdynia
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Widzew lodz
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.9
-0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 5.8
2-0
15 8.9
2-1
11.5 41
3-1
31 121
3-2
51 101
4-2
141 96
4-3
201 191
0-0
7.5
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
96
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Widzew lodz hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs Widzew lodz

Arka Gdynia Arka Gdynia
Phút
Widzew lodz Widzew lodz
Alassane Sidibe match yellow.png
9'
59'
match yellow.png Lukas Lerager
Aurelien Nguiamba
Ra sân: Alassane Sidibe
match change
62'
Dawid Kocyla match yellow.png
71'
73'
match var Marcel Krajewski Penalty cancelled
Nazariy Rusyn
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
match change
76'
81'
match change Mariusz Fornalczyk
Ra sân: Christopher Cheng
81'
match change Samuel Kozlovsky
Ra sân: Fran Alvarez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS Widzew lodz

Arka Gdynia Arka Gdynia
Widzew lodz Widzew lodz
10
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
20
 
Phạm lỗi
 
21
8
 
Phạt góc
 
3
21
 
Sút Phạt
 
20
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
23
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
7
5
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
1
29
 
Ném biên
 
23
314
 
Số đường chuyền
 
331
76%
 
Chuyền chính xác
 
70%
98
 
Pha tấn công
 
101
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
22
 
Số quả tạt chính xác
 
11
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
19
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Aurelien Nguiamba
31
Nazariy Rusyn
1
Jedrzej Grobelny
23
Kike Hermoso
2
Marcos Navarro
4
Dominick Zator
22
Michal Rzuchowski
9
Tornike Gaprindashvili
27
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Arka Gdynia Arka Gdynia 3-4-3
3-4-2-1 Widzew lodz Widzew lodz
77
Weglarz
94
Gojny
29
Marcjani...
3
Szota
7
Kubiak
35
Jakubczy...
8
Sidibe
11
Kocyla
37
Kerk
19
Gutkovsk...
21
Szysz
1
Dragowsk...
4
Zyro
25
Wisniews...
53
Kapuadi
91
Krajewsk...
21
Lerager
6
Shehu
17
Cheng
8
Kornvig
10
Alvarez
99
Bergier

Substitutes

3
Samuel Kozlovsky
7
Mariusz Fornalczyk
98
Maciej Kikolski
30
Veljko Ilic
5
Stelios Andreou
2
Carlos Isaac Munoz Obejero
14
Ricardo Visus
18
Lindon Selahi
19
Bartlomiej Pawlowski
22
Osman Bukari
Đội hình dự bị
Arka Gdynia Arka Gdynia
Aurelien Nguiamba 10
Nazariy Rusyn 31
Jedrzej Grobelny 1
Kike Hermoso 23
Marcos Navarro 2
Dominick Zator 4
Michal Rzuchowski 22
Tornike Gaprindashvili 9
Joao Pedro Abreu De Oliveira 27
Arka Gdynia Widzew lodz
3 Samuel Kozlovsky
7 Mariusz Fornalczyk
98 Maciej Kikolski
30 Veljko Ilic
5 Stelios Andreou
2 Carlos Isaac Munoz Obejero
14 Ricardo Visus
18 Lindon Selahi
19 Bartlomiej Pawlowski
22 Osman Bukari

Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs Widzew lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4
16.33 Phạm lỗi 20.67
5.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.33
49.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.1
11.5 Phạm lỗi 15.2
5 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 3.1
43.2% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arka Gdynia (27trận)
Chủ Khách
Widzew lodz (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
4
4
HT-H/FT-T
3
2
1
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
3
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
2
3

Arka Gdynia Arka Gdynia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Sebastian Kerk Midfielder 0 0 3 27 17 62.96% 10 1 48 7
19 Vladislavs Gutkovskis Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 7 20 7.1
29 Michal Marcjanik Defender 0 0 0 50 39 78% 0 2 56 6.8
77 Damian Weglarz Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 34 7
3 Serafin Szota Defender 0 0 0 34 26 76.47% 2 0 59 7.2
31 Nazariy Rusyn Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 1 0 9 6.6
10 Aurelien Nguiamba Midfielder 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 18 6.6
94 Dawid Gojny Defender 0 0 0 36 32 88.89% 3 3 62 7.5
21 Patryk Szysz Cánh phải 1 1 1 17 12 70.59% 1 6 39 7.1
11 Dawid Kocyla Midfielder 4 0 1 26 16 61.54% 1 1 54 6.8
8 Alassane Sidibe Midfielder 0 0 0 14 11 78.57% 0 2 23 6.1
35 Kamil Jakubczyk Midfielder 4 0 0 36 32 88.89% 0 2 57 7.6
7 Oskar Kubiak Defender 1 0 0 16 7 43.75% 4 4 39 6.9

Widzew lodz Widzew lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Lukas Lerager Tiền vệ trụ 0 0 0 47 31 65.96% 0 1 60 6.7
1 Bartlomiej Dragowski Thủ môn 0 0 0 29 8 27.59% 0 1 37 7.4
99 Sebastian Bergier Forward 3 0 0 13 8 61.54% 0 3 23 6.4
4 Mateusz Zyro Defender 1 1 0 34 27 79.41% 0 3 56 6.9
25 Przemyslaw Wisniewski Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 0 3 53 7.1
6 Juljan Shehu Midfielder 0 0 2 47 42 89.36% 2 3 72 8.1
3 Samuel Kozlovsky Defender 0 0 0 2 0 0% 0 1 6 6.8
8 Emil Kornvig Tiền vệ trụ 4 0 1 21 14 66.67% 1 1 33 5.9
53 Steve Kapuadi Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 0 43 6.4
17 Christopher Cheng Hậu vệ cánh trái 0 0 1 23 19 82.61% 1 0 39 7
7 Mariusz Fornalczyk Forward 0 0 0 1 1 100% 1 0 3 6.4
10 Fran Alvarez Tiền vệ công 1 0 1 24 18 75% 6 0 40 6.4
91 Marcel Krajewski Defender 1 0 1 24 13 54.17% 0 2 41 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ