Arka Gdynia
+0.25 0.84
-0.25 0.86
2.25 0.81
u 0.81
2.78
2.07
3.00
-0 0.84
+0 0.61
1 0.93
u 0.67
4
2.88
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Widzew lodz hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Lerager
Marcel Krajewski Penalty cancelled
Mariusz Fornalczyk
Samuel Kozlovsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 10 | 1 | 48 | 7 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 7 | 20 | 7.1 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 3 | 62 | 7.5 | |
| 21 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 6 | 39 | 7.1 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 8 | Alassane Sidibe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 4 | 39 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Mateusz Zyro | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 3 | 72 | 8.1 | |
| 3 | Samuel Kozlovsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 53 | Steve Kapuadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ