Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Ailen hôm nay ngày 09/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Ailen tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasey McAteer
Adam Idah
2 - 1 Evan Ferguson
Michael Johnston
Killian Phillips
Jason Knight
Liam Scales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 37 | 63.79% | 0 | 1 | 70 | 6.46 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.18 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 70 | 7.52 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 22 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 9 | Artur Serobyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 75 | 7.04 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.69 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 58 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 6 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 6.56 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 21 | 5.98 | |
| 15 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 7 | Michael Johnston | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 60 | 6.03 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 74 | 6.05 | |
| 8 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 46 | 6.07 | |
| 10 | Adam Idah | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 77 | 6.13 | |
| 13 | Killian Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 9 | Evan Ferguson | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 7.06 | |
| 17 | Kasey McAteer | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ