Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Bồ Đào Nha tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Felix Sequeira
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 3 Joao Cancelo
0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Francisco Trincao
Goncalo Matias Ramos
0 - 5 Joao Felix Sequeira
Pedro Goncalves
Nuno Tavares
Joao Palhinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.08 | |||
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 5.3 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 5.44 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.13 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 22 | 5.67 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 5 | 4 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 8.9 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 67 | 7.17 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 61 | 9.21 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 16 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 18 | Pedro Neto | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 7.76 | |
| 19 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 7.01 | |
| 15 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ