Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Armenia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Croatia hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Croatia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrej Kramaric
Andrej Kramaric Goal awarded
Josko Gvardiol
Josip Stanisic
Mario Pasalic
Lovro Majer
Petar Musa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Artak Dashyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 18 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 37 | 7.07 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 0 | 81 | 6.77 | |
| 17 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 43 | 6.93 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ